hưu dưỡng

Học thuật
Thân thiện
hưu dưỡng

Ông ấy đang hưu dưỡng tại một khu nghỉ dưỡng yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nghỉ ngơi để chữa bệnh, phục hồi sức khỏe: "Hưu dưỡng" một khoảng thời gian ngừng làm việc, sinh hoạt bình thường để tập trung vào việc nghỉ ngơi, an dưỡng nhằm mục đích chữa bệnh hoặc phục hồi sức khỏe sau một giai đoạn ốm đau, mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau cơn bạo bệnh, ông ấy được gia đình đưa về quê để hưu dưỡng.
    • Bác sĩ khuyên bệnh nhân cần một tháng hưu dưỡng tại nhà, tránh làm việc nặng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "về hưu dưỡng": nghỉ hưu chuyển sang giai đoạn nghỉ ngơi, an dưỡng tuổi già, thườngmột nơi yên tĩnh.
    • Cụ giáo đã về hưu dưỡng tại quê nhà.
  • "đi hưu dưỡng": đi đến một nơi khác (thường nơi không khí trong lành, yên tĩnh) để nghỉ ngơi chữa bệnh.
    • Ông ấy đi hưu dưỡngĐà Lạt để hồi phục sức khỏe.
Biến thể từ gần giống
  • An dưỡng (động từ): nghỉ ngơi để lấy lại sức khỏe, tinh thần. Từ này nhấn mạnh khía cạnh nghỉ ngơi, thư giãn hơn chữa bệnh so với "hưu dưỡng".
    • Khu nghỉ mát này rất thích hợp để an dưỡng.
  • Dưỡng bệnh (động từ): nghỉ ngơi, ăn uống chăm sóc đặc biệt để chữa bệnh. Từ này nhấn mạnh trực tiếp vào mục đích chữa bệnh.
    • Bệnh nhân được đưa về nhà để dưỡng bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Dưỡng sức: nghỉ ngơi để phục hồi thể lực.
  • Nghỉ ngơi điều dưỡng: nghỉ ngơi kết hợp với các biện pháp chăm sóc sức khỏe.
Lưu ý sử dụng
  • "Hưu dưỡng" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến sức khỏe thường dành cho người lớn tuổi hoặc người vừa trải qua một đợt bệnh nặng.
  • Từ này khác với "nghỉ hưu" (retirement) - việc thôi không làm việc nữa do đến tuổi quy định. "Hưu dưỡng" có thể một phần của giai đoạn sau khi "nghỉ hưu".
hưu dưỡng

Ông ấy đang hưu dưỡng tại một khu nghỉ dưỡng yên tĩnh.

  1. Nghỉ ngơi để chữa bệnh.